"pasted" in Vietnamese
Definition
Đặt một thứ gì đó lên bề mặt bằng chất dính hoặc dán nội dung (văn bản, hình ảnh, tệp) lên máy tính sau khi đã sao chép.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong máy tính (Ctrl+V), cũng dùng trong đồ thủ công. Không nhầm với 'passed' (đưa cho) hoặc 'posted' (đăng lên mạng).
Examples
She pasted the photo into her notebook.
Cô ấy đã **dán** bức ảnh vào sổ tay của mình.
I pasted the copied text into the message.
Tôi đã **dán** đoạn văn bản đã sao chép vào tin nhắn.
He pasted the pieces together to make a collage.
Anh ấy đã **dán** các mảnh lại với nhau để làm một bức tranh ghép.
I accidentally pasted the text twice and had to delete one copy.
Tôi đã **dán** đoạn văn hai lần nên phải xóa một bản.
You shouldn’t have just pasted answers from the internet into your assignment.
Bạn không nên chỉ **dán** câu trả lời từ Internet vào bài tập của mình.
After I copied the link, I just pasted it in the group chat.
Sau khi sao chép liên kết, tôi chỉ **dán** nó vào nhóm chat.