Type any word!

"passport to" in Vietnamese

tấm vé thông hànhchìa khóa

Definition

Đây là cách nói về thứ gì đó mang lại cơ hội hoặc giúp mở cánh cửa đến một vị trí, tình huống hoặc lợi ích nào đó. Thường nói về thành tích, kỹ năng hay điều kiện thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải hộ chiếu thật. Hay gặp trong các cụm như 'passport to success', 'passport to a better life'.

Examples

A good education is a passport to a better future.

Giáo dục tốt là **tấm vé thông hành** đến một tương lai tươi sáng hơn.

Computer skills can be your passport to many jobs.

Kỹ năng vi tính có thể là **tấm vé thông hành** cho bạn tới nhiều công việc.

Fluency in English is often seen as a passport to international opportunities.

Thông thạo tiếng Anh thường được xem là **tấm vé thông hành** đến các cơ hội quốc tế.

He believes hard work is his passport to success.

Anh ấy tin rằng làm việc chăm chỉ là **tấm vé thông hành** đến thành công của mình.

For many people, moving to a big city is a passport to new experiences.

Với nhiều người, chuyển đến thành phố lớn là **chìa khóa** để trải nghiệm mới.

That internship was her passport to a great career in tech.

Kỳ thực tập đó đã là **tấm vé thông hành** cho cô ấy có sự nghiệp xuất sắc trong lĩnh vực công nghệ.