Type any word!

"passive" in Vietnamese

bị độngthể bị động

Definition

Một người hoặc vật không chủ động hành động mà để mọi thứ diễn ra. Trong ngữ pháp, 'bị động' là dạng mà chủ ngữ nhận hành động thay vì thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để mô tả người/vật ("học sinh bị động") hoặc nói về ngữ pháp ("thể bị động"). Đối lập với 'chủ động.' Trong ngữ pháp thường là 'bị/được' + động từ. Gọi người 'bị động' đôi khi mang ý tiêu cực.

Examples

He is a passive student in class.

Cậu ấy là học sinh **bị động** trong lớp.

The door was opened by a passive force.

Cánh cửa được mở bởi một lực **bị động**.

This sentence is in the passive voice.

Câu này ở dạng **bị động**.

Sometimes it's better to take action than stay passive.

Đôi khi hành động tốt hơn là cứ **bị động**.

He always plays the passive role in group work.

Anh ấy luôn giữ vai trò **bị động** khi làm việc nhóm.

The information was delivered in a very passive way, almost as if no one cared.

Thông tin được truyền đạt rất **bị động**, gần như không ai quan tâm.