Type any word!

"passer" in Vietnamese

người chuyền bóng

Definition

'Người chuyền bóng' là cầu thủ chuyên chuyển bóng cho đồng đội trong các môn thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong thể thao, đặc biệt là bóng đá và bóng rổ. Trong văn nói hàng ngày rất ít khi dùng.

Examples

He is the best passer on the basketball team.

Anh ấy là **người chuyền bóng** xuất sắc nhất trong đội bóng rổ.

A good passer helps the team score more goals.

**Người chuyền bóng** giỏi giúp đội ghi được nhiều bàn hơn.

The football coach praised the young passer.

Huấn luyện viên bóng đá đã khen ngợi **người chuyền bóng** trẻ.

He’s not the fastest player, but he’s an incredible passer.

Anh ấy không phải là cầu thủ nhanh nhất, nhưng anh ấy là một **người chuyền bóng** tuyệt vời.

I wish our team had a better passer in midfield.

Tôi ước đội của chúng ta có một **người chuyền bóng** tốt hơn ở hàng tiền vệ.

The crowd cheered as the passer set up a perfect goal.

Khán giả đã reo hò khi **người chuyền bóng** kiến tạo một bàn thắng hoàn hảo.