Type any word!

"pass the hat" in Vietnamese

góp tiềnquyên góp tiền

Definition

Khi nhiều người cùng góp tiền giúp cho một mục đích cụ thể hoặc giúp ai đó, thường là trong nhóm nhỏ và không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng thân mật, cho các trường hợp khẩn cấp hoặc gây quỹ nhỏ trong nhóm bạn, gia đình hoặc đồng nghiệp.

Examples

We decided to pass the hat to help our classmate pay for her books.

Chúng tôi quyết định **góp tiền** giúp bạn cùng lớp mua sách.

After the meeting, they passed the hat for the local animal shelter.

Sau cuộc họp, họ đã **quyên góp tiền** cho trạm cứu trợ động vật địa phương.

Let’s pass the hat so we can buy a birthday cake for Sarah.

Chúng ta hãy **góp tiền** để mua bánh sinh nhật cho Sarah nhé.

Someone suggested we pass the hat when Tim’s car broke down.

Khi xe Tim bị hỏng, có người đề xuất nên **quyên góp tiền**.

If we all pass the hat, it shouldn’t take long to raise enough money.

Nếu tất cả chúng ta cùng **góp tiền**, chúng ta sẽ nhanh chóng đủ tiền thôi.

Back in college, we’d pass the hat whenever someone couldn’t afford lunch.

Hồi đại học, mỗi khi ai không có tiền ăn trưa, chúng tôi lại **góp tiền**.