Type any word!

"pass off" in Vietnamese

giả vờlàm cho cái gì đó trông giống nhưđánh tráo

Definition

Cố ý làm cho ai đó hoặc điều gì đó trông giống như một thứ khác để lừa người khác, thường nhằm mục đích gian lận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang hàm ý tiêu cực và lừa dối. Hay gặp dưới dạng 'pass off as' (ví dụ: 'giả vàng thành vàng thật'). Không giống nghĩa 'pass' chỉ đơn thuần là chuyển qua.

Examples

He tried to pass off the fake painting as a real one.

Anh ấy đã cố **giả vờ** bức tranh giả là tranh thật.

Don't try to pass off your homework as your own if you copied it.

Đừng cố **giả vờ** bài tập về nhà là của mình nếu bạn đã chép.

She managed to pass off her story as the truth.

Cô ấy đã **giả vờ** câu chuyện của mình là sự thật.

They tried to pass off the old phone as brand new on the website.

Họ đã cố **giả vờ** chiếc điện thoại cũ là hàng mới trên trang web.

You can’t just pass off his idea as your own and expect no one to notice.

Bạn không thể chỉ **giả vờ** ý tưởng của anh ấy là của mình và mong không ai nhận ra.

Some vendors tried to pass off cheap jewelry as gold to tourists.

Một số người bán đã cố **giả vờ** trang sức rẻ tiền là vàng cho khách du lịch.