Type any word!

"pass muster" in Vietnamese

đạt tiêu chuẩnvượt qua kiểm tra

Definition

Khi một thứ gì đó được kiểm tra và đánh giá là đạt đủ tiêu chuẩn cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc kiểm tra chất lượng. Không dùng cho người, mà cho công việc, ý tưởng, sản phẩm, v.v.

Examples

The project did not pass muster with the manager.

Dự án này đã không **đạt tiêu chuẩn** của quản lý.

Only the best ideas will pass muster.

Chỉ những ý tưởng tốt nhất mới **đạt tiêu chuẩn**.

Your report must pass muster before we publish it.

Báo cáo của bạn phải **vượt qua kiểm tra** trước khi chúng tôi xuất bản.

He tried to fix the car, but his repair job didn't pass muster.

Anh ấy đã cố sửa xe, nhưng việc sửa chữa đó không **đạt tiêu chuẩn**.

The new safety equipment barely passed muster during inspection.

Thiết bị an toàn mới chỉ vừa đủ **vượt qua kiểm tra** khi được giám sát.

If your argument doesn’t pass muster, people won't take you seriously.

Nếu lập luận của bạn không **đạt tiêu chuẩn**, người ta sẽ không coi trọng bạn.