"pass for" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc cái gì đó được xem nhầm là người hoặc vật khác do vẻ ngoài hoặc cách hành xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói không trang trọng với cấu trúc 'pass for + danh từ'. Mang nghĩa bị nhận nhầm, khác với 'giả vờ là' (cố tình lừa dối).
Examples
He could pass for a teenager.
Anh ấy có thể dễ dàng **bị nhầm là** thiếu niên.
The fake painting might pass for the real one.
Bức tranh giả này có thể **được cho là** bức thật.
She tried to pass for a native speaker.
Cô ấy cố gắng **bị nhầm là** người bản ngữ.
With that outfit, he could easily pass for a movie star.
Với bộ đồ đó, anh ấy dễ dàng **bị nhầm là** ngôi sao điện ảnh.
That story just doesn’t pass for the truth.
Câu chuyện đó hoàn toàn không thể **được cho là** sự thật.
You could pass for my brother, you both look so alike!
Bạn có thể **bị nhầm là** anh trai tôi, hai bạn quá giống nhau!