"pasha" in Vietnamese
Definition
Pasha là một chức danh quyền lực cho quan chức cao cấp, tổng đốc hoặc tướng lĩnh trong Đế chế Ottoman và một số quốc gia Hồi giáo khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pasha' thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử. Đôi lúc, từ này dùng để ám chỉ người thích được phục vụ hoặc sống xa hoa.
Examples
The pasha ruled the province with great authority.
**Pasha** cai quản tỉnh với quyền lực lớn.
A pasha often had his own palace and servants.
Một **pasha** thường có cung điện và gia nhân riêng.
The sultan rewarded the general by naming him a pasha.
Vua sultan thưởng cho viên tướng bằng cách bổ nhiệm ông làm **pasha**.
He loves being treated like a pasha, with everyone waiting on him.
Anh ấy rất thích được đối xử như một **pasha**, ai cũng hầu hạ mình.
In old movies, the pasha is usually shown wearing a turban and luxurious robes.
Trong các bộ phim cũ, **pasha** thường được mô tả đội khăn xếp và mặc y phục lộng lẫy.
My uncle acts like a pasha at family gatherings—he never lifts a finger!
Chú tôi cư xử như một **pasha** trong những buổi họp mặt gia đình—không bao giờ động tay vào việc gì!