Type any word!

"pash" in Vietnamese

tình yêu thoáng quanụ hôn say đắm

Definition

Từ lóng chỉ chuyện tình cảm ngắn ngủi hoặc yêu mến mạnh mẽ, thường dùng cho tuổi teen. Cũng có thể dùng để nói về nụ hôn mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói ở Úc, New Zealand và Anh. Hay gặp trong cụm: 'have a pash', 'my pash', 'pash with someone'. Thường đề cập đến yêu đương tuổi teen hoặc hôn nhau.

Examples

She has a pash on her classmate.

Cô ấy đang **cảm nắng** bạn cùng lớp.

Tom's first pash was at a school dance.

**Tình yêu thoáng qua** đầu tiên của Tom là ở buổi khiêu vũ trường học.

Did you have a pash with Jamie at the party?

Bạn đã **hôn say đắm** Jamie ở bữa tiệc à?

Back in high school, everyone had a secret pash at some point.

Hồi cấp ba ai cũng từng có một **tình yêu thoáng qua** bí mật.

They ended up having a quick pash behind the cinema.

Họ đã có một **nụ hôn say đắm** nhanh sau rạp chiếu phim.

She thought it was just a silly pash, but he got serious.

Cô ấy nghĩ đó chỉ là một **tình yêu thoáng qua** ngớ ngẩn, nhưng anh ấy lại nghiêm túc.