Type any word!

"party to" in Vietnamese

bên liên quanbên tham gia

Definition

Người hoặc tổ chức trực tiếp tham gia hoặc liên quan về mặt pháp lý đến một thỏa thuận, vụ việc hoặc tình huống. Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật, chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong pháp lý hoặc hoàn cảnh chính thức như 'bên trong hợp đồng', 'bên kiện tụng'. Không mang nghĩa tham dự sự kiện hay tiệc tùng.

Examples

She was a party to the agreement.

Cô ấy là **bên liên quan** trong thỏa thuận đó.

Are you a party to this contract?

Bạn có phải **bên tham gia** hợp đồng này không?

He denied being a party to the crime.

Anh ấy phủ nhận mình là **bên liên quan** đến tội phạm đó.

Only those who are party to the lawsuit can attend this meeting.

Chỉ những ai là **bên liên quan** trong vụ kiện mới được dự họp này.

She claims she wasn't party to any of those discussions.

Cô ấy khẳng định mình không **tham gia** bất cứ cuộc thảo luận nào đó.

If you're not party to the agreement, you're not bound by its terms.

Nếu bạn không phải là **bên liên quan** của thỏa thuận, bạn không bị ràng buộc bởi các điều khoản.