Type any word!

"party hardy" in Vietnamese

quẩy hết mìnhăn chơi nhiệt tình

Definition

Một cách nói lóng để chỉ việc ăn chơi trong bữa tiệc thật nhiệt tình và sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng cho các bạn trẻ trong dịp vui chơi, tiệc tùng. Thường gặp ở dạng 'Let's party hardy!'.

Examples

Let's party hardy tonight!

Tối nay mình **quẩy hết mình** nhé!

College students like to party hardy on weekends.

Sinh viên đại học thích **quẩy hết mình** vào cuối tuần.

They decided to party hardy after passing their exams.

Họ quyết định **quẩy hết mình** sau khi thi xong.

It’s your birthday—time to party hardy!

Sinh nhật rồi—đến lúc **quẩy hết mình**!

We’re going to party hardy until sunrise!

Chúng ta sẽ **quẩy hết mình** tới sáng luôn!

After all that stress, you deserve to party hardy this weekend.

Sau căng thẳng như vậy, cuối tuần này bạn xứng đáng **quẩy hết mình**.