Type any word!

"partridges" in Vietnamese

chim cút lớn (gà gô)

Definition

Chim cút lớn (gà gô) là loài chim nhỏ, tròn trịa, sống ở châu Âu, châu Á và châu Phi, thường được săn để làm thực phẩm hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim cút lớn' khác với 'chim cút' thông thường hoặc 'gà lôi'; thường được nhắc trong bối cảnh tự nhiên hoặc ẩm thực, nhất là khi nói về món ăn đặc biệt.

Examples

Five partridges were seen in the field this morning.

Sáng nay có năm con **chim cút lớn** xuất hiện trên cánh đồng.

The hunter caught two partridges during the day.

Thợ săn đã bắt được hai con **chim cút lớn** trong ngày.

Some people eat partridges as a special meal.

Một số người ăn **chim cút lớn** như một món đặc sản.

We heard partridges calling while walking through the woods at dawn.

Khi đi bộ trong rừng lúc bình minh, chúng tôi nghe tiếng **chim cút lớn** gọi nhau.

There were more partridges this year than last, thanks to careful conservation.

Nhờ bảo tồn cẩn thận, số lượng **chim cút lớn** năm nay nhiều hơn năm ngoái.

Every Christmas, my grandfather tells a story about hunting partridges as a boy.

Mỗi dịp Giáng sinh, ông tôi lại kể chuyện đi săn **chim cút lớn** hồi nhỏ.