Type any word!

"particles" in Vietnamese

hạt

Definition

Những mảnh nhỏ li ti của vật chất, như bụi, nguyên tử; thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'hạt' thường dùng trong khoa học (ví dụ: 'hạt bụi', 'hạt nước'), nhưng cũng có thể dùng trong sinh hoạt hàng ngày để nói về những vật rất nhỏ.

Examples

There are dust particles in the air.

Có **hạt** bụi trong không khí.

The scientist studied water particles under a microscope.

Nhà khoa học nghiên cứu các **hạt** nước dưới kính hiển vi.

Tiny particles can cause allergies.

**Hạt** nhỏ li ti có thể gây dị ứng.

Many cleaning products trap dust particles to keep your home fresh.

Nhiều sản phẩm làm sạch giữ lại các **hạt** bụi để giữ nhà cửa sạch sẽ.

When the sunlight comes through the window, you can see tiny particles floating around.

Khi ánh nắng chiếu qua cửa sổ, bạn có thể nhìn thấy những **hạt** nhỏ li ti bay lơ lửng.

Some scientists spend their careers researching the behavior of subatomic particles.

Một số nhà khoa học dành cả sự nghiệp để nghiên cứu hành vi của các **hạt** hạ nguyên tử.