Type any word!

"part your hair" in Vietnamese

rẽ ngôi tóc

Definition

Dùng lược hoặc ngón tay để tạo ra đường rẽ trên tóc, chia tóc thành hai phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thời trang. Nói 'rẽ ngôi giữa' hoặc 'rẽ ngôi lệch'. Khác với 'chải tóc' thông thường.

Examples

Please part your hair in the middle for the photo.

Làm ơn **rẽ ngôi tóc** ở giữa để chụp ảnh nhé.

He always parts his hair to the right.

Anh ấy luôn **rẽ ngôi tóc** sang bên phải.

Do you know how to part your hair?

Bạn có biết cách **rẽ ngôi tóc** không?

I changed things up and parted my hair on the other side today.

Hôm nay mình đổi kiểu, **rẽ ngôi tóc** sang bên còn lại.

Some people look very different depending on how they part their hair.

Có người trông khác hẳn tuỳ vào cách họ **rẽ ngôi tóc**.

If you part your hair differently, it might freshen up your style.

Nếu bạn **rẽ ngôi tóc** khác đi, kiểu của bạn có thể trông mới mẻ hơn.