"part with" in Vietnamese
Definition
Phải cho đi, bán hoặc rời xa một vật gì đó mà mình yêu quý hoặc có giá trị với mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những vật mình quý (ví dụ: 'can't part with'). Mang cảm xúc tiếc nuối hoặc gắn bó. Không nên nhầm với 'part' (chia cắt ai với ai).
Examples
I can't part with my old teddy bear.
Tôi không thể **chia tay** với chú gấu bông cũ của mình.
She refused to part with her favorite books.
Cô ấy từ chối **chia tay** với những cuốn sách yêu thích.
They finally decided to part with their old car.
Cuối cùng họ đã quyết định **chia tay** chiếc xe cũ.
It's hard for me to part with things that have memories attached.
Thật khó với tôi khi phải **chia tay** các món đồ gắn bó với kỷ niệm.
Why did you finally part with that old guitar?
Vì sao cuối cùng bạn lại **chia tay** cây đàn guitar cũ đó?
He was surprisingly willing to part with all his childhood toys.
Anh ấy đã rất sẵn lòng **chia tay** tất cả đồ chơi thời thơ ấu của mình.