Type any word!

"parmigiana" in Vietnamese

parmigiana

Definition

Parmigiana là món ăn Ý truyền thống gồm các lớp cà tím chiên (hoặc nguyên liệu khác), sốt cà chua và phô mai, rồi đem nướng. Thường được làm với cà tím, nhưng cũng có phiên bản với thịt gà hoặc thịt bê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ món làm từ cà tím, nhưng cũng có biến thể với thịt gà hoặc bê. Trên menu, 'parmigiana' hay đi kèm thành phần chính như 'chicken parmigiana'.

Examples

I ordered parmigiana for dinner last night.

Tối qua tôi đã gọi món **parmigiana** cho bữa tối.

Parmigiana is usually made with eggplant.

**Parmigiana** thường được làm với cà tím.

He likes to eat chicken parmigiana.

Anh ấy thích ăn **parmigiana** gà.

The restaurant is famous for its homemade parmigiana.

Nhà hàng đó nổi tiếng với món **parmigiana** tự làm.

Have you ever tried making parmigiana at home?

Bạn đã bao giờ thử làm **parmigiana** tại nhà chưa?

My mom makes the best parmigiana I've ever tasted.

Mẹ tôi làm món **parmigiana** ngon nhất mà tôi từng nếm.