Type any word!

"parle" in Vietnamese

cuộc thương lượng (lịch sử, trang trọng)cuộc đàm phán (cổ)

Definition

Đây là một cuộc họp hoặc thảo luận chính thức giữa hai bên đối lập, thường để thương lượng hòa bình. Từ này rất cổ và hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng từ này trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử; không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Tương tự từ 'parley' trong tiếng Anh nhưng còn cổ hơn.

Examples

The two armies agreed to a parle at dawn.

Hai đội quân đồng ý tổ chức một **cuộc thương lượng** vào lúc bình minh.

A parle was held to avoid further fighting.

Một **cuộc thương lượng** đã được tiến hành để tránh giao tranh tiếp theo.

They called for a parle to discuss peace terms.

Họ kêu gọi một **cuộc thương lượng** để bàn về các điều khoản hòa bình.

It's rare these days to hear about a parle between leaders.

Ngày nay, hiếm khi nghe nói về một **cuộc thương lượng** giữa các nhà lãnh đạo.

The story described a secret midnight parle in the king's tent.

Câu chuyện mô tả một **cuộc thương lượng** bí mật vào nửa đêm trong lều của nhà vua.

Before battle, the generals held a brief parle to try to prevent bloodshed.

Trước trận chiến, các tướng lĩnh đã tiến hành một **cuộc thương lượng** ngắn để cố ngăn đổ máu.