Type any word!

"parkland" in Vietnamese

khu công viênvùng đất công viên

Definition

Một khu đất rộng được giữ làm công viên công cộng hoặc không gian xanh tự nhiên, thường dùng để vui chơi hoặc bảo tồn thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khu công viên' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả, như quy hoạch đô thị hoặc bảo tồn thiên nhiên. Không chỉ các sân chơi hay sân thể thao nhỏ.

Examples

The city has a lot of parkland for people to enjoy.

Thành phố có rất nhiều **khu công viên** để mọi người tận hưởng.

We went for a walk in the parkland near our house.

Chúng tôi đã đi dạo trong **khu công viên** gần nhà.

Many animals live in the city's parkland.

Nhiều loài động vật sống trong **khu công viên** của thành phố.

You can always find a quiet spot in the parkland if you want to relax.

Bạn luôn có thể tìm thấy một chỗ yên tĩnh trong **khu công viên** nếu bạn muốn thư giãn.

Developers want to build houses on what used to be parkland.

Các nhà phát triển muốn xây nhà trên khu vực từng là **khu công viên**.

There's a festival in the parkland every spring with food and music.

Có một lễ hội ở **khu công viên** vào mỗi mùa xuân với đồ ăn và âm nhạc.