"parka" in Vietnamese
Definition
Áo parka là một loại áo khoác dài, dày, thường có mũ trùm đầu, mặc để giữ ấm và khô ráo khi trời lạnh hoặc ẩm ướt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Áo parka' thường dày dặn, có lớp lót giữ nhiệt và mũ trùm đầu. Dùng nhiều khi nói về trang phục chống lạnh nặng ('áo parka mùa đông', 'áo parka lót lông'). Không giống áo mưa mỏng hay áo gió đơn giản.
Examples
I wear my parka when it snows.
Tôi mặc **áo parka** khi trời có tuyết.
Her parka has a furry hood.
Chiếc **áo parka** của cô ấy có mũ lông.
A parka keeps you warm in winter.
**Áo parka** giúp giữ ấm vào mùa đông.
He forgot his parka and got soaked in the rain.
Anh ấy quên mang **áo parka** và bị ướt mưa.
My old parka is still the warmest coat I own.
**Áo parka** cũ của tôi vẫn là chiếc áo ấm nhất mà tôi có.
If you’re visiting Alaska, definitely pack a parka.
Nếu bạn đến Alaska, nhất định hãy mang theo **áo parka**.