"park that thought" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ dùng để đề nghị tạm thời bỏ qua một ý tưởng hoặc chủ đề để sẽ quay lại sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận chuyên môn. Mang ý lịch sự, thể hiện sự tôn trọng ý kiến nhưng muốn giữ tập trung vào chủ đề chính.
Examples
Let's park that thought for now and finish the agenda.
Bây giờ hãy **tạm gác ý đó lại** và hoàn thành chương trình họp.
That's a great idea, but can we park that thought until after lunch?
Ý đó hay đấy, nhưng chúng ta có thể **tạm gác ý đó lại** đến sau bữa trưa không?
We'll park that thought and revisit it in the next meeting.
Chúng ta sẽ **tạm gác ý đó lại** và xem xét lại ở cuộc họp sau.
If everyone agrees, let's park that thought and move to the next topic.
Nếu mọi người đồng ý, hãy **tạm gác ý đó lại** và chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Interesting point—can we park that thought and circle back later?
Ý kiến hay — chúng ta có thể **tạm gác ý đó lại** và quay lại sau không?
We're short on time, so let's park that thought for now and circle back next week.
Chúng ta không còn nhiều thời gian, nên hãy **tạm gác ý đó lại** và quay lại vào tuần sau.