Type any word!

"parentheses" in Vietnamese

dấu ngoặc đơn

Definition

Dấu ngoặc đơn ( ) là ký hiệu cong dùng trong văn bản để thêm thông tin bổ sung hoặc tách biệt các phần của câu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Parentheses' luôn ở dạng số nhiều; 'a parenthesis' là số ít. Ở tiếng Anh-Anh còn gọi là 'round brackets'. Sử dụng trong toán và văn bản để thêm hoặc làm rõ. Không nhầm với dấu ngoặc vuông [ ] hoặc ngoặc nhọn { }.

Examples

Please put your explanation in parentheses.

Vui lòng đặt lời giải thích của bạn trong **dấu ngoặc đơn**.

These words in parentheses are not part of the sentence.

Những từ trong **dấu ngoặc đơn** này không thuộc về câu.

Use parentheses to show extra information.

Sử dụng **dấu ngoặc đơn** để hiển thị thông tin bổ sung.

If you're not sure, just add your comment in parentheses.

Nếu bạn không chắc, chỉ cần thêm bình luận của mình trong **dấu ngoặc đơn**.

Math formulas always use parentheses to group numbers.

Công thức toán học luôn sử dụng **dấu ngoặc đơn** để nhóm các số lại.

I sometimes forget to close my parentheses when I write emails.

Tôi đôi khi quên đóng **dấu ngoặc đơn** khi viết email.