Type any word!

"parentage" in Vietnamese

nguồn gốc cha mẹxuất thân

Definition

Nguồn gốc hoặc xuất thân của cha mẹ một người, chỉ về dòng dõi hoặc phả hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong hồ sơ, luật pháp hoặc nghiên cứu phả hệ ('of unknown parentage', 'mixed parentage'). Khác với 'parenthood' là chỉ việc làm cha mẹ.

Examples

Her parentage is recorded in the family tree.

**Nguồn gốc cha mẹ** của cô ấy được ghi lại trong gia phả.

He is of mixed parentage.

Anh ấy có **xuất thân hỗn hợp**.

The child’s parentage was unknown.

**Nguồn gốc cha mẹ** của đứa trẻ không rõ.

People sometimes judge you by your parentage, but that doesn’t define who you are.

Đôi khi mọi người đánh giá bạn qua **xuất thân**, nhưng điều đó không quyết định bạn là ai.

The detective needed to investigate the suspect’s parentage to find a motive.

Thám tử phải điều tra **nguồn gốc cha mẹ** của nghi phạm để tìm động cơ.

Rumors about his parentage spread quickly in the small town.

Tin đồn về **xuất thân** của anh ấy lan nhanh trong thị trấn nhỏ.