"parasitic" in Vietnamese
Definition
Miêu tả một sinh vật hoặc người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp lại gì. Có thể dùng trong cả sinh học và để chỉ người lợi dụng người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học ('parasitic relationship') và cả nghĩa bóng về hành vi người ('parasitic behavior'). 'parasitic' là tính từ, khác 'parasite' là danh từ.
Examples
Mosquitoes can have parasitic relationships with humans.
Muỗi có thể có mối quan hệ **ký sinh** với con người.
Tapeworms are parasitic creatures.
Sán dây là sinh vật **ký sinh**.
That plant shows parasitic behavior on its host tree.
Cây đó thể hiện hành vi **ký sinh** với cây chủ của nó.
Some people see freeloaders as having a parasitic attitude.
Một số người cho rằng những kẻ ăn bám có thái độ **ký sinh**.
After a while, his parasitic behavior started to frustrate his friends.
Sau một thời gian, hành vi **ký sinh** của anh ấy bắt đầu làm bạn bè khó chịu.
The company suffered from a parasitic partnership that drained its resources.
Công ty đã chịu đựng một mối quan hệ hợp tác **ký sinh** làm cạn kiệt tài nguyên.