Type any word!

"papillon" in Vietnamese

papillon (giống chó)papillon (từ tiếng Pháp nghĩa là bướm)

Definition

'Papillon' là giống chó nhỏ với đôi tai lớn như cánh bướm. Từ này trong tiếng Pháp cũng nghĩa là 'bướm'.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh thường dùng 'papillon' để nói về giống chó này; còn 'butterfly' dùng cho nghĩa 'bướm' thông thường.

Examples

A papillon has large, beautiful ears.

Một con **papillon** có đôi tai to và đẹp.

'Papillon' means 'butterfly' in French.

'**Papillon**' nghĩa là 'bướm' trong tiếng Pháp.

The papillon is a friendly pet.

**Papillon** là thú cưng thân thiện.

I saw a gorgeous papillon at the park today—its ears really do look like butterfly wings.

Hôm nay tôi đã thấy một con **papillon** tuyệt đẹp ở công viên—tai của nó thật sự giống cánh bướm.

Some people mistake a papillon for a long-haired chihuahua, but their ear shape is unique.

Một số người nhầm **papillon** với chihuahua lông dài, nhưng tai của chúng rất đặc biệt.

The movie 'Papillon' isn't about a dog or butterfly—it's about a daring prison escape.

Bộ phim 'Papillon' không nói về chó hay bướm mà kể về một cuộc vượt ngục táo bạo.