"paperboy" in Vietnamese
Definition
Cậu bé giao báo là thiếu niên hoặc bé trai mang báo đến từng nhà, thường đi bộ hoặc đi xe đạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay từ này rất ít sử dụng, thường chỉ thấy trong các phim hoặc truyện về quá khứ ở phương Tây.
Examples
The paperboy brings our newspaper every morning.
Mỗi sáng, **cậu bé giao báo** mang báo đến cho chúng tôi.
My cousin worked as a paperboy last summer.
Mùa hè năm ngoái, anh họ tôi làm **cậu bé giao báo**.
The paperboy wears a bright red cap.
**Cậu bé giao báo** đội mũ màu đỏ tươi.
When I was a kid, I always wanted to be a paperboy like in the movies.
Khi còn nhỏ, tôi luôn muốn mình là **cậu bé giao báo** giống như trong phim.
The neighborhood barely sees a paperboy these days.
Gần đây khu phố này hầu như không còn **cậu bé giao báo** nào nữa.
"Extra! Extra!" shouted the paperboy on the corner.
"Tin nóng đây! Tin nóng đây!" **Cậu bé giao báo** hô to ở góc phố.