Type any word!

"panto" in Indonesian

pantokịch panto (hài nhạc kịch kiểu Anh)

Definition

Panto là vở nhạc kịch hài theo truyện cổ tích, thường diễn ra vào dịp Giáng Sinh ở Anh và có sự tương tác với khán giả.

Usage Notes (Indonesian)

'Panto' chỉ phổ biến ở Anh, thường thấy những màn hài ngố, diễn viên giả trang và câu thoại như 'He's behind you!'. Ở Mỹ rất hiếm.

Examples

We're seeing a panto at the theater this weekend.

Cuối tuần này, chúng tôi sẽ đi xem **panto** ở nhà hát.

The children loved the panto with all the singing and dancing.

Bọn trẻ rất thích **panto** với tất cả những màn ca hát và nhảy múa.

My first panto was about Cinderella.

Vở **panto** đầu tiên của tôi nói về Lọ Lem.

At Christmas, going to a panto is a tradition for many British families.

Vào dịp Giáng Sinh, nhiều gia đình Anh truyền thống đi xem **panto**.

You can't have a panto without someone shouting, 'He's behind you!'

Một vở **panto** thì không thể thiếu câu ai đó hét: 'He's behind you!'.

Honestly, the jokes in a panto are so silly, but that's what makes them fun.

Thật ra, các trò đùa trong **panto** ngốc nghếch lắm, nhưng chính vì thế mà nó vui.