Type any word!

"pantaloons" in Vietnamese

quần pantaloons (quần rộng xưa)

Definition

Quần pantaloons là loại quần rộng, bó ở eo và cổ chân từng phổ biến trong quá khứ. Ngày nay, từ này dùng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hoặc sân khấu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Quần pantaloons" không dùng cho quần tây, quần jean hiện đại mà xuất hiện trong miêu tả trang phục cổ điển, sân khấu hoặc khi trêu Đùa về quần rộng thùng thình.

Examples

In old paintings, men are often shown wearing pantaloons.

Trong các bức tranh xưa, đàn ông thường mặc **quần pantaloons**.

The actor wore pantaloons for the historical play.

Diễn viên đã mặc **quần pantaloons** cho vở kịch lịch sử.

Clowns sometimes perform wearing colorful pantaloons.

Những chú hề đôi khi biểu diễn với **quần pantaloons** sặc sỡ.

He joked that his new sweatpants looked like old-fashioned pantaloons.

Anh ấy đùa rằng quần nỉ mới của mình trông giống **quần pantaloons** thời xưa.

The costume designer chose bright red pantaloons for the carnival prince.

Nhà thiết kế trang phục chọn **quần pantaloons** đỏ tươi cho hoàng tử lễ hội.

You’d stand out at a party if you showed up in striped pantaloons!

Bạn sẽ nổi bật nếu xuất hiện ở bữa tiệc với **quần pantaloons** sọc!