Type any word!

"panics" in Vietnamese

hoảng loạn

Definition

Bất ngờ cảm thấy rất sợ hãi hoặc lo lắng, dẫn đến hành động không kiểm soát được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở ngôi thứ ba số ít ('anh ấy hoảng loạn'). Dùng khi ai đó sợ hãi dữ dội, không dùng cho lo lắng nhẹ.

Examples

She panics if she can't find her phone.

Cô ấy **hoảng loạn** nếu không tìm thấy điện thoại.

Whenever he hears thunder, he panics.

Cứ hễ nghe thấy sấm là anh ấy lại **hoảng loạn**.

The child panics when separated from his mother.

Đứa trẻ **hoảng loạn** khi bị tách khỏi mẹ.

He always panics before big exams, even if he studies a lot.

Anh ấy luôn **hoảng loạn** trước những kỳ thi lớn, dù đã học rất nhiều.

Whenever something goes wrong, she just panics and can't think straight.

Mỗi khi có gì đó sai, cô ấy chỉ biết **hoảng loạn** và không suy nghĩ được gì.

Don't worry—if the computer freezes, no one panics, we just restart it.

Đừng lo—nếu máy tính bị treo, không ai **hoảng loạn** cả, chúng tôi chỉ khởi động lại thôi.