"panic at" in Vietnamese
Definition
Đột nhiên cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng mạnh về điều gì đó, thường phản ứng mất kiểm soát. Cụm từ này mô tả việc ai đó hoảng loạn vì một tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp đời thường. Hay gặp trong 'panic at the sight of...' hoặc 'panic at bad news'. Không nhầm với 'panic attack' (thuật ngữ y học). Nỗi sợ bình thường nên dùng 'sợ'.
Examples
He began to panic at the loud noise.
Anh ấy bắt đầu **hoảng loạn vì** tiếng ồn lớn.
Some people panic at the sight of blood.
Một số người **hoảng loạn vì** nhìn thấy máu.
Try not to panic at the exam tomorrow.
Cố gắng đừng **hoảng loạn vì** kỳ thi ngày mai.
I always panic at the thought of missing my flight.
Tôi luôn **hoảng loạn khi nghĩ** mình có thể lỡ chuyến bay.
Don’t panic at the first sign of trouble—stay calm and think things through.
Đừng **hoảng loạn khi** mới thấy rắc rối—hãy giữ bình tĩnh và suy nghĩ kỹ.
She tends to panic at unexpected changes during meetings.
Cô ấy hay **hoảng loạn vì** những thay đổi bất ngờ trong các cuộc họp.