Type any word!

"panhandlers" in Vietnamese

người xin tiền (trên đường phố)

Definition

Người thường xuyên xin tiền người lạ ở các nơi công cộng như đường phố hoặc công viên, thường là vì không có nhà hoặc đang gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, chỉ dùng cho người xin tiền trực tiếp, không xin thứ khác. Khi dùng nên cân nhắc hoàn cảnh và đối tượng giao tiếp.

Examples

Panhandlers often ask for change outside the subway station.

**Người xin tiền** thường xin tiền lẻ trước ga tàu điện ngầm.

Some cities provide shelters for panhandlers during winter.

Một số thành phố cung cấp nơi trú ngụ cho **người xin tiền** vào mùa đông.

Panhandlers can be seen at busy intersections in the city.

Bạn có thể thấy **người xin tiền** ở các ngã tư đông đúc trong thành phố.

Some panhandlers hold up signs asking for help.

Một số **người xin tiền** cầm biển xin giúp đỡ.

Downtown, you'll sometimes see panhandlers chatting with each other between cars.

Ở trung tâm thành phố, đôi khi bạn sẽ thấy **người xin tiền** trò chuyện với nhau giữa các xe ô tô.

Not all panhandlers are homeless; some just need extra help making ends meet.

Không phải tất cả **người xin tiền** đều vô gia cư; một số chỉ cần thêm giúp đỡ để trang trải cuộc sống.