Type any word!

"pancreatectomy" in Vietnamese

phẫu thuật cắt bỏ tụy

Definition

Một ca phẫu thuật để loại bỏ toàn bộ hoặc một phần tuyến tụy, thường được thực hiện do bệnh lý hoặc chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Phẫu thuật cắt bỏ tụy’ là thuật ngữ chuyên ngành y, thường dùng trong bệnh viện. Có thể gặp 'cắt toàn bộ tụy' hoặc 'cắt một phần tụy'.

Examples

A pancreatectomy is often done when the pancreas has a tumor.

**Phẫu thuật cắt bỏ tụy** thường được thực hiện khi tuyến tụy có khối u.

After her pancreatectomy, she needed to take insulin every day.

Sau **phẫu thuật cắt bỏ tụy**, cô ấy phải tiêm insulin mỗi ngày.

Doctors explained the risks of a pancreatectomy before the surgery.

Bác sĩ đã giải thích các rủi ro của **phẫu thuật cắt bỏ tụy** trước khi mổ.

He had a partial pancreatectomy, so part of his pancreas is still working.

Anh ấy đã phẫu thuật **cắt bỏ một phần tuyến tụy**, nên một phần tụy của anh vẫn hoạt động.

A total pancreatectomy means the whole pancreas is removed.

**Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tụy** có nghĩa là lấy đi toàn bộ tuyến tụy.

Recovery after a pancreatectomy can take several weeks, and patients usually need special care.

Phục hồi sau **phẫu thuật cắt bỏ tụy** có thể mất vài tuần, và bệnh nhân thường cần được chăm sóc đặc biệt.