Type any word!

"pam" in Vietnamese

Pam (tên nữ)

Definition

"Pam" là tên riêng của nữ, thường là viết tắt của Pamela. Dùng để chỉ một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

"Pam" là tên riêng, cần viết hoa chữ cái đầu. Dùng trong giới thiệu, nói về ai đó, hoặc thể hiện sở hữu ('cuốn sách của Pam').

Examples

Pam is my sister.

**Pam** là chị gái em.

I saw Pam at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Pam** ở trường.

This book is Pam's.

Cuốn sách này là của **Pam**.

Have you talked to Pam about the party yet?

Bạn đã nói chuyện với **Pam** về bữa tiệc chưa?

Pam said she might be a little late.

**Pam** bảo cô ấy có thể đến hơi trễ.

If Pam calls, tell her I'm on my way.

Nếu **Pam** gọi thì bảo cô ấy là tôi đang tới.