"palpitations" in Vietnamese
Definition
Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều, đôi khi khiến bạn chú ý rõ rệt đến nhịp tim của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng với các động từ như 'có', 'trải qua'. Chỉ cảm giác tim đập rõ, không kéo dài liên tục. Không nên nhầm với 'panic attack' (cơn hoảng loạn) hay 'loạn nhịp tim'.
Examples
I sometimes get palpitations when I am nervous.
Tôi đôi khi bị **đánh trống ngực** khi lo lắng.
The doctor asked if I had palpitations recently.
Bác sĩ hỏi tôi gần đây có bị **đánh trống ngực** không.
His palpitations made it hard for him to sleep.
**Đánh trống ngực** khiến anh ấy khó ngủ.
Coffee always gives me palpitations, so I avoid it in the afternoon.
Cà phê luôn làm tôi bị **đánh trống ngực**, nên tôi tránh uống buổi chiều.
After running up the stairs, I felt a sudden wave of palpitations.
Sau khi chạy lên cầu thang, tôi thấy một cơn **đánh trống ngực** bất chợt.
If your palpitations get worse, you should see a doctor just to be safe.
Nếu **đánh trống ngực** nặng hơn, bạn nên đi khám để yên tâm.