"paloma" in Vietnamese
Definition
‘Paloma’ là một loại chim, thường là chim bồ câu, tượng trưng cho hòa bình. Ngoài ra, trong tiếng Tây Ban Nha, 'Paloma' còn là tên một loại cocktail pha từ tequila và soda bưởi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ‘chim bồ câu’ để chỉ loài chim biểu tượng cho hòa bình. Khi nhắc đến đồ uống, hãy viết hoa ‘Paloma’ để nói về cocktail, không nhầm với ‘pigeon’ (chim bồ câu thành phố).
Examples
A white paloma landed on the windowsill.
Một con **chim bồ câu** trắng đã đậu trên bậu cửa sổ.
The paloma is a symbol of peace in many cultures.
**Chim bồ câu** là biểu tượng của hòa bình ở nhiều nền văn hóa.
We saw a paloma building its nest in the tree.
Chúng tôi thấy một con **chim bồ câu** đang xây tổ trên cây.
Can I order a Paloma? It's my favorite cocktail.
Tôi có thể gọi một ly **Paloma** không? Đó là cocktail yêu thích của tôi.
Every morning, a flock of palomas comes to the park to eat seeds.
Mỗi sáng, một đàn **chim bồ câu** đến công viên ăn hạt.
When she thinks of freedom, she imagines a flying paloma.
Khi nghĩ về tự do, cô ấy tưởng tượng một con **chim bồ câu** đang bay.