"pallid" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả ai đó trông rất xanh xao vì bệnh, sợ hãi hoặc thiếu màu sắc; cũng dùng cho những thứ trông nhạt nhẽo, không nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
'pallid' mang tính văn chương hoặc trang trọng, không thường dùng thường ngày. Dùng cho màu da thiếu sức sống hoặc thứ gì đó thiếu sự nổi bật (ví dụ 'pallid performance'). Khác với 'pale' là từ phổ biến hơn.
Examples
His face looked pallid after being sick for days.
Sau nhiều ngày ốm, khuôn mặt anh ấy trông **tái nhợt**.
The light in the room was pallid and weak.
Ánh sáng trong phòng thì **nhợt nhạt** và yếu ớt.
She gave a pallid smile when she saw us.
Cô ấy nở một nụ cười **nhợt nhạt** khi nhìn thấy chúng tôi.
The actor’s pallid performance failed to impress the audience.
Màn trình diễn **nhợt nhạt** của diễn viên không gây ấn tượng với khán giả.
After the stressful meeting, Tom looked completely pallid.
Sau cuộc họp căng thẳng, Tom trông hoàn toàn **tái nhợt**.
The flowers in the vase had turned pallid and droopy by morning.
Sáng hôm sau, hoa trong bình đã trở nên **nhợt nhạt** và héo úa.