"pallets" in Vietnamese
Definition
Pallet là tấm nền phẳng bằng gỗ hoặc nhựa dùng để xếp, lưu trữ và di chuyển hàng hóa trong kho hoặc khi vận chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
’Pallet’ thường chỉ dùng để nói về việc vận chuyển hoặc lưu kho hàng hóa. Đừng nhầm với 'palette' dùng trong hội họa. Thường gặp trong cụm: 'pallet gỗ', 'xếp lên pallet'.
Examples
The boxes are stacked on pallets in the warehouse.
Những chiếc hộp được xếp chồng lên **pallet** trong kho.
We need more pallets to move these goods.
Chúng ta cần thêm **pallet** để chuyển lô hàng này.
The forklift lifts the pallets easily.
Xe nâng nhấc **pallet** lên rất dễ dàng.
We ran out of pallets halfway through loading the truck.
Chúng tôi đã hết **pallet** khi mới chất hàng được nửa xe tải.
Some furniture stores give away old pallets for free.
Một số cửa hàng nội thất cho **pallet** cũ miễn phí.
DIY enthusiasts use pallets to build garden furniture.
Người yêu thích DIY sử dụng **pallet** để làm đồ nội thất ngoài trời.