Type any word!

"pallbearers" in Vietnamese

người khiêng quan tài

Definition

Những người mang hoặc giúp mang quan tài tại đám tang.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là người thân hoặc bạn bè thân thiết được chọn, chỉ dùng trong đám tang có quan tài, mang ý trang trọng.

Examples

The pallbearers carried the coffin slowly during the funeral.

Các **người khiêng quan tài** chầm chậm mang quan tài trong đám tang.

There were six pallbearers at the ceremony.

Có sáu **người khiêng quan tài** trong buổi lễ.

His brothers were chosen as pallbearers.

Các anh em của anh ấy được chọn làm **người khiêng quan tài**.

All the pallbearers wore dark suits as a sign of respect.

Tất cả các **người khiêng quan tài** đều mặc vest tối màu để thể hiện sự tôn trọng.

When the pallbearers struggled with the weight, others quickly stepped in to help.

Khi các **người khiêng quan tài** gặp khó khăn vì quá nặng, những người khác nhanh chóng giúp đỡ.

Being asked to be one of the pallbearers meant a lot to him.

Việc được chọn là một trong các **người khiêng quan tài** rất có ý nghĩa với anh ấy.