"pallbearer" in Vietnamese
Definition
Người giúp mang hoặc hộ tống quan tài trong một đám tang.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong đám tang kiểu phương Tây. Chỉ dùng khi nói về nghi lễ tang lễ.
Examples
He was chosen as a pallbearer for his grandfather's funeral.
Anh ấy được chọn làm **người khiêng quan tài** trong đám tang của ông nội mình.
A pallbearer helps carry the coffin during a funeral.
**Người khiêng quan tài** giúp mang quan tài trong đám tang.
Each pallbearer stood by the side of the coffin.
Mỗi **người khiêng quan tài** đứng bên cạnh quan tài.
She felt honored to serve as a pallbearer for her best friend's funeral.
Cô ấy cảm thấy vinh dự khi làm **người khiêng quan tài** cho đám tang của bạn thân mình.
During the procession, the pallbearers walked slowly behind the hearse.
Trong suốt lễ di quan, những **người khiêng quan tài** đi chậm phía sau xe tang.
Being a pallbearer is a meaningful way to say goodbye to someone you loved.
Trở thành **người khiêng quan tài** là một cách ý nghĩa để chia tay người thân yêu.