Type any word!

"pales" in Vietnamese

trở nên nhợt nhạttrở nên lu mờ

Definition

'Pales' có nghĩa là trở nên nhợt nhạt hơn hoặc kém nổi bật hơn, nhất là khi so sánh với cái khác; cũng dùng khi ai đó mất màu da do sợ hãi hoặc bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong so sánh: 'X pales in comparison to Y' (X mờ nhạt so với Y). Có thể dùng cho ý tưởng, thành tựu, cảm xúc—not chỉ màu sắc.

Examples

She pales when she sees blood.

Cô ấy **trở nên nhợt nhạt** khi nhìn thấy máu.

His face pales with fear.

Khuôn mặt anh ấy **trở nên nhợt nhạt** vì sợ hãi.

Her story pales next to his incredible adventure.

Câu chuyện của cô ấy **trở nên lu mờ** so với cuộc phiêu lưu tuyệt vời của anh ấy.

Anything I do pales in comparison to her talent.

Bất cứ điều gì tôi làm cũng **trở nên lu mờ** so với tài năng của cô ấy.

Our vacation last year pales compared to this one.

Kỳ nghỉ năm ngoái của chúng tôi **trở nên lu mờ** so với năm nay.

My excitement pales beside the joy on his face.

Sự hào hứng của tôi **trở nên lu mờ** bên cạnh niềm vui trên khuôn mặt anh ấy.