Type any word!

"pairing" in Vietnamese

ghép đôikết hợp

Definition

Hành động kết hợp hai vật hoặc hai người lại với nhau vì chúng liên quan hoặc hợp nhau, như món ăn và thức uống, hoặc hai thiết bị có thể hoạt động cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả ngữ cảnh kỹ thuật ('Bluetooth pairing') và kết hợp món ăn-đồ uống. Thường chỉ sự kết hợp chủ động, bổ sung cho nhau.

Examples

The pairing of cheese and wine is popular in many countries.

**Ghép đôi** phô mai và rượu vang rất phổ biến ở nhiều quốc gia.

Bluetooth pairing lets your phone connect to speakers easily.

**Ghép đôi** Bluetooth giúp điện thoại của bạn dễ dàng kết nối với loa.

We did a pairing activity in class to help everyone meet new friends.

Chúng tôi đã làm hoạt động **ghép đôi** trong lớp để mọi người làm quen bạn mới.

That restaurant is famous for its creative food and wine pairings.

Nhà hàng đó nổi tiếng với các **kết hợp** món ăn và rượu vang sáng tạo.

The pairing process only takes a few seconds when your devices are close together.

Quá trình **ghép đôi** chỉ mất vài giây khi thiết bị ở gần nhau.

In ballroom dancing, partners are chosen through random pairing.

Trong khiêu vũ, các cặp được chọn qua **ghép đôi** ngẫu nhiên.