Type any word!

"pair off with" in Vietnamese

ghép đôi với

Definition

Hành động kết hợp với một người khác để tạo thành một cặp trong một hoạt động, nhiệm vụ hoặc trong mối quan hệ tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở trường hoặc trong hẹn hò. 'Pair off with' mang tính không chính thức, thường dùng khi chia cặp nhanh. Không giống 'pair up', vì thường chỉ một cặp cụ thể.

Examples

We will pair off with a partner for this project.

Chúng ta sẽ **ghép đôi với** một bạn cùng làm dự án này.

In dance class, students pair off with someone nearby.

Trong lớp học nhảy, học sinh **ghép đôi với** người gần mình.

At the event, many people tried to pair off with someone new.

Tại sự kiện, nhiều người đã cố gắng **ghép đôi với** người mới.

Whenever we have a group game, I always pair off with my best friend.

Cứ mỗi khi chơi trò chơi nhóm, tôi luôn **ghép đôi với** bạn thân nhất.

The coach asked us to pair off with someone we hadn't worked with before.

Huấn luyện viên yêu cầu chúng tôi **ghép đôi với** người chưa từng làm việc cùng.

By the end of the trip, everyone had paired off with someone and made a new friend.

Đến cuối chuyến đi, mọi người đã **ghép đôi với** một ai đó và có thêm bạn mới.