"paintbrush" in Indonesian
Definition
Cọ vẽ là dụng cụ có cán và lông, dùng để bôi màu lên bề mặt như giấy, vải canvas hoặc tường.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong hội họa, thủ công và sơn nhà. Có nhiều loại và kích thước ('cọ nhỏ', 'cọ lớn'). Không nên nhầm với 'bàn chải' là từ chung chỉ các loại chải khác.
Examples
She used a paintbrush to paint the picture.
Cô ấy đã dùng **cọ vẽ** để vẽ bức tranh.
Please clean the paintbrush after you finish.
Sau khi xong, hãy rửa sạch **cọ vẽ** nhé.
This paintbrush is too big for small details.
**Cọ vẽ** này quá lớn để làm chi tiết nhỏ.
I can't find my favorite paintbrush anywhere!
Tôi không thể tìm thấy **cọ vẽ** yêu thích của mình ở đâu hết!
You need a different paintbrush for watercolors than for oil paints.
Bạn cần các loại **cọ vẽ** khác nhau cho màu nước và sơn dầu.
Just dip your paintbrush in the color and get creative!
Chỉ cần nhúng **cọ vẽ** vào màu rồi thỏa sức sáng tạo!