Type any word!

"pain in the neck" in Vietnamese

điều phiền toáingười phiền phức

Definition

Cụm từ này ám chỉ người hoặc việc gì đó gây nhiều phiền toái hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, không dùng cho đau thể chất. Có thể dùng cho người, sự việc hay công việc gây phiền phức.

Examples

My little brother can be a real pain in the neck sometimes.

Em trai tôi đôi khi thật sự là một **người phiền phức**.

Filling out this form is such a pain in the neck.

Điền vào biểu mẫu này đúng là một **điều phiền toái**.

That noisy dog next door is a pain in the neck.

Con chó ồn ào bên cạnh thật là một **điều phiền toái**.

Dealing with traffic every morning is a real pain in the neck.

Đi đối phó giao thông mỗi sáng thật là một **điều phiền toái**.

He's a good worker, but his complaints are a bit of a pain in the neck.

Anh ấy làm việc tốt, nhưng những phàn nàn của anh ấy hơi **phiền phức**.

Honestly, fixing the printer is just a pain in the neck.

Thật lòng mà nói, sửa máy in chỉ là một **điều phiền toái**.