Type any word!

"pails" in Vietnamese

Definition

Vật chứa có quai, thường dùng để đựng hoặc vận chuyển nước hay chất lỏng khác. 'Pails' là số nhiều của 'pail'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pails' mang sắc thái trang trọng hoặc cũ; thông thường, từ 'buckets' phổ biến hơn. Hay gặp trong truyện thiếu nhi hoặc bối cảnh lịch sử. Thường chỉ các vật chứa nhỏ đến vừa, có quai.

Examples

We filled the pails with water.

Chúng tôi đã đổ đầy nước vào các **xô**.

The children played with their pails at the beach.

Bọn trẻ chơi với **xô** của mình ở bãi biển.

She carried two pails of milk from the barn.

Cô ấy mang hai **xô** sữa từ chuồng về.

Do you have any empty pails we can use for cleaning?

Bạn có **xô** nào còn trống để chúng tôi dùng dọn dẹp không?

All the pails were stacked up behind the shed.

Tất cả các **xô** đều được chất đằng sau nhà kho.

It took several pails to put out the campfire.

Cần đến vài **xô** để dập tắt lửa trại.