Type any word!

"pageboy" in Indonesian

bé phù rểtóc bob kiểu pageboy

Definition

'Pageboy' là cậu bé giúp việc các buổi lễ (đặc biệt đám cưới) hoặc kiểu tóc ngắn ôm cằm, có mái cho nữ giới.

Usage Notes (Indonesian)

'Pageboy' nghĩa người chủ yếu gặp ở đám cưới; kiểu tóc này hay dành cho nữ và trẻ em gái.

Examples

The pageboy carried the wedding rings down the aisle.

**Bé phù rể** đã mang nhẫn cưới đi dọc lối đi.

She decided to get a pageboy haircut for the summer.

Cô ấy quyết định cắt tóc **bob kiểu pageboy** cho mùa hè.

The young pageboy stood next to the bride.

**Bé phù rể** nhỏ đứng cạnh cô dâu.

I’ve always loved that classic pageboy look from the 60s.

Tôi luôn yêu thích vẻ **pageboy** cổ điển của thập niên 60.

My niece is going to be the pageboy at her aunt’s ceremony.

Cháu gái tôi sẽ làm **bé phù rể** ở lễ cưới của dì nó.

After years with long hair, he switched to a pageboy cut for a fresh start.

Sau nhiều năm để tóc dài, anh ấy đã đổi sang kiểu tóc **bob pageboy** để làm mới.