Type any word!

"pagans" in Vietnamese

người ngoại giáo

Definition

Người ngoại giáo là những người theo tín ngưỡng hoặc tôn giáo ngoài các tôn giáo lớn trên thế giới, thường thờ nhiều thần hoặc tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người ngoại giáo' chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc học thuật, đôi khi mang nghĩa tiêu cực. Ngày nay có người tự nhận mình là ngoại giáo (tân ngoại giáo), tuyệt đối không dùng để xúc phạm người khác.

Examples

Long ago, many pagans worshipped the sun and the moon.

Ngày xưa, nhiều **người ngoại giáo** thờ cúng mặt trời và mặt trăng.

Some ancient pagans believed in many gods.

Một số **người ngoại giáo** cổ đại tin vào nhiều vị thần.

There are still pagans in the world today.

Hiện nay trên thế giới vẫn còn **người ngoại giáo**.

The festival has roots in old pagan traditions.

Lễ hội này bắt nguồn từ những truyền thống **ngoại giáo** xưa.

During the ceremony, the pagans danced around the fire.

Trong buổi nghi lễ, các **người ngoại giáo** nhảy múa quanh đống lửa.

Some modern pagans celebrate nature as part of their beliefs.

Một số **người ngoại giáo** hiện đại tôn vinh thiên nhiên như một phần của niềm tin.