"paella" in Vietnamese
Definition
Paella là món ăn truyền thống của Tây Ban Nha gồm cơm, nghệ tây, hải sản, thịt và rau củ, thường được nấu trong chảo rộng và nông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Paella' vừa là tên món ăn vừa chỉ loại chảo được dùng để nấu món này. Có nhiều loại như paella hải sản, paella gà hoặc paella tổng hợp.
Examples
We ate delicious paella at the new Spanish restaurant.
Chúng tôi đã ăn **paella** rất ngon ở nhà hàng Tây Ban Nha mới.
Paella is usually made with seafood or chicken.
**Paella** thường được làm với hải sản hoặc thịt gà.
My favorite Spanish food is paella.
Món Tây Ban Nha tôi thích nhất là **paella**.
Have you ever tried homemade paella? It's amazing!
Bạn đã bao giờ thử **paella** tự làm chưa? Ngon lắm!
Everybody gathered around the table to share the giant paella.
Mọi người đã quây quần bên bàn để cùng chia sẻ nồi **paella** khổng lồ.
When we visited Valencia, we tasted the most authentic paella ever.
Khi đến Valencia, chúng tôi đã thử món **paella** chuẩn nhất từ trước đến giờ.