"paediatrician" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ nhi khoa là bác sĩ chuyên điều trị cho trẻ em và trẻ sơ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về chăm sóc sức khỏe trẻ em, trong bệnh viện hay khi hỏi ý kiến chuyên gia ('đi khám bác sĩ nhi', 'phòng khám nhi'). Cụm từ này không dùng cho bác sĩ người lớn.
Examples
The paediatrician checks babies for healthy growth.
**Bác sĩ nhi khoa** kiểm tra sự phát triển khỏe mạnh của trẻ sơ sinh.
My daughter visited the paediatrician last week.
Tuần trước con gái tôi đã đến gặp **bác sĩ nhi khoa**.
You should call a paediatrician if your child has a fever.
Nếu con bạn bị sốt, bạn nên gọi **bác sĩ nhi khoa**.
Our family paediatrician always makes my kids feel safe about doctor visits.
**Bác sĩ nhi khoa** của gia đình tôi luôn giúp các con cảm thấy an tâm khi đi khám bệnh.
After giving birth, the hospital arranged for a paediatrician to check the baby.
Sau khi sinh, bệnh viện đã sắp xếp để **bác sĩ nhi khoa** kiểm tra cho em bé.
If you're moving abroad, it's helpful to find a good paediatrician before you go.
Nếu bạn chuyển ra nước ngoài, sẽ rất hữu ích nếu bạn tìm một **bác sĩ nhi khoa** tốt trước khi đi.