"packed to the rafters" in Vietnamese
Definition
Diễn tả nơi nào đó rất đông người hoặc đầy đồ, không còn chỗ trống. Thường dùng để nhấn mạnh sự chật chội.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày; hay áp dụng với những nơi như phòng, xe, cửa hàng khi đông người. Không dùng để mô tả chủ thể là người.
Examples
The concert hall was packed to the rafters last night.
Tối qua, hội trường buổi hòa nhạc **chật cứng** người.
The store was packed to the rafters with holiday shoppers.
Cửa hàng **chật cứng** khách mua sắm dịp lễ.
The bus was packed to the rafters this morning.
Sáng nay chiếc xe buýt **chật cứng** người.
We got there late, and the place was already packed to the rafters.
Chúng tôi đến muộn thì chỗ đó đã **đông nghẹt** rồi.
My suitcase was packed to the rafters with clothes for the trip.
Vali của tôi **chật cứng** quần áo cho chuyến đi.
By the time the party started, the house was packed to the rafters.
Khi bữa tiệc bắt đầu thì ngôi nhà đã **chật cứng** người.